| In ấn | |
|---|---|
| Phương pháp in | In laser đen trắng |
| Tốc độ in | In 1 mặt: A4: Lên đến 25trang/phút In 2 mặt: A4: Lên đến 7.7tờ (tờ/phút) |
| Độ phân giải | 600 x 600dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | Xấp xỉ 6 giây |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT |
| Xử lý giấy | |
| Khổ giấy | A4, B5, A5, Legal(*1), Letter, Executive, 16K, Envelope COM10, Envelope Monarch, Envelope C5, Envelope DL Khổ chọn thêm (Chiều rộng: 76.2 - 216mm x Chiều dài: 187 - 356mm) |
| Giấy vào | Khay nạp giấy: 250 tờ (định lượng 80g/m2) Khay tay: 1 tờ (định lượng 80g/m2) |
| Giấy ra | 100 tờ (giấy ra úp mặt xuống) (định lượng 80g/m2) |
| Định lượng giấy | 60 đến 163g/m2 |
| Loại giấy | Giấy thường, Giấy dày, Giấy trong suốt, Giấy dán nhãn, Giấy phong bì, Giấy index card |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Win 8.1 (32/64bit), Win 8 (32/64bit), Windows 7 (32/64bit), Windows Vista (32/64bit), Windows XP (32/64bit), Windows Server 2012 (32 / 64bit), Windows Server 2012 R2 (64bit), Windows Server 2008 (32 / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2003 (32 / 64bit), Mac OS 10.6.x - 10.9(*3), Linux(*3), Citrix (phiên bản FR2 về sau) |
| Cổng kết nối | USB 2.0 tốc độ cao 10 Base T/100 Base Tx |
| An ninh mạng | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x |
| In từ thiết bị di động | Canon Mobile Printing |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | 4 đèn LED, 2 phím nhấn thao tác vụ. |
| Bộ nhớ | 64MB |
| Kích thước | 379 x 293 x 243mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 7.0kg |
| Yêu cầu về công suất | 1100W hoặc thấp hơn |
| Nguồn điện chuẩn | 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz) |
| Cartridge mực | Cartridge mực 326 (2,100 trang) (Cartridge mực đi kèm: 900 trang) |
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | Lên tới 8,000 trang |
| Xuất xứ | Việt Nam |


