| Máy in HP | |
|---|---|
| Model | 4ZB97A |
| Nhà sản xuất | HP |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng |
| Loại máy in | In màu đa chức năng A4 |
| Chức năng | In, sao chép, chụp quét, fax |
| Độ phân giải | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Tốc độ in trắng đen | Lên đến 18 trang/phút |
| Tốc độ in màu | Lên đến 4 trang/phút |
| In hai mặt tự động | Không |
| Loại mực in | HP 119A (~1.000/~700 trang) W2090A/W2091A/W2092A/W2093A |
| Bộ nhớ tích hợp | 128 MB |
| Khổ giấy | A4; A5; A6; B5 (JIS) |
| Khay đựng giấy | Khay nạp giấy 150 tờ |
| Kết nối USB | USB 2.0 tốc độ cao |
| Kết nối mạng có dây | Cổng mạng Fast Ethernet 10/100Base-TX |
| Kết nối mạng không dây | Có, Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn |
| In từ thiết bị di động | Ứng dụng HP Smart; Apple AirPrint™; Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct; Google Cloud Print |
| Tốc độ copy | Trắng đen: Lên tới 14 cpm Màu: Lên đến 4 bản sao/phút |
| Độ phân giải copy | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Phóng to thu nhỏ | 25 đến 400% |
| Copy nhiều bản | Lên đến 999 bản sao |
| Loại máy scan | Mặt kính phẳng, ADF |
| Tốc độ scan | Lên tới 15 hình/phút (đen trắng), lên tới 6 hình/phút (màu) |
| Độ phân giải | Lên đến 600 x 600 dpi |
| Định dạng File scan | PDF, JPG, TIFF |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11; Windows 8; Windows 7; macOS 10.11 El Capitan; macOS 10.12 Sierra; macOS 10.13 High Sierra; macOS 10.14 Mojave141 (Windows 7 trở lên) |
| Loại giấy in hỗ trợ | Giấy trơn, Giấy nhẹ, Giấy nặng, Giấy cực nặng, Giấy màu, Giấy in sẵn, Tái chế, Nhãn, Phiếu, Giấy Bóng |
| Màn hình hiển thị LCD | LCD 2 dòng |
| Công suất in khuyến nghị | 100 đến 500 trang/tháng |
| Công suất tối đa | Tối đa 20.000 trang |
| Kích thước | 421,9 x 422,9 x 344,1 mm (Kích thước thay đổi theo cấu hình) |
| Trọng lượng | 14,08 kg |



