| In ấn | |
|---|---|
| Tốc độ in | 28 trang / phút khổ A4 và 30 trang/ phút khổ Letter |
| Độ phân giải | Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh: 1200 x 1200dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên | Xấp xỉ 5.6 giây/5.5 giây(A4/Letter) |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL6 |
| In đảo mặt tự động | Có |
| Kết nối giao tiếp và phần mềm | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows®, Windows Server®, Mac® OS, Linux |
| Cổng kết nối | USB 2.0 High Speed, 10/100 Base-T Ethernet, Wi-Fi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct Connection |
| Thông số kĩ thuật chung | |
| Màn hình điều khiển | Màn hình cảm ứng LCD đen trắng 6 dòng |
| Bộ nhớ | 256MB |
| Kích thước | 390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng | 12.84 kg |
| TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | Khi hoạt động 500 W (max. 1,240 W); trạng thái sẵn sàng 4.7 W; chế độ ngủ 0.7 W |
| Nguồn điện chuẩn | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | Sử dụng Cartridge 051: 1.700 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn, mực theo máy 1.700 trang A4 |
36.950.000₫


